Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
labor movement


noun
an organized attempt by workers to improve their status by united action (particularly via labor unions) or the leaders of this movement (Freq. 1)
Syn:
trade union movement, labor
Hypernyms:
reform movement
Hyponyms:
Industrial Workers of the World, IWW, I.W.W., unionism, trade unionism
Part Meronyms:
union, labor union, trade union, trades union, brotherhood


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.